nail-polish
/'neil,pɔliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sơn móng tay, thuốc màu bôi móng tay: Một loại sơn lỏng, thường có màu sắc, được dùng để tô màu và tạo độ bóng cho móng tay, đặc biệt là móng tay và móng chân của phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She applied a bright red nail polish before the party. (Cô ấy bôi một lớp sơn móng tay màu đỏ tươi trước bữa tiệc.)
- I need to buy a new bottle of clear nail polish. (Tôi cần mua một lọ sơn móng tay trong suốt mới.)
- The nail polish on her toes was chipped. (Lớp sơn móng tay trên ngón chân cô ấy đã bị bong tróc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply nail polish": bôi sơn móng tay.
- She carefully applied nail polish to each fingernail. (Cô ấy cẩn thận bôi sơn móng tay lên từng móng tay.)
"nail polish remover": nước tẩy sơn móng tay (đây là một danh từ ghép riêng biệt, được liệt kê dưới đây).
- Use nail polish remover to clean your nails. (Dùng nước tẩy sơn móng tay để làm sạch móng của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nail varnish (n, Anh-Anh): sơn móng tay (cùng nghĩa với "nail polish").
- Nail enamel (n): sơn móng tay (một cách gọi khác).
- Nail polish remover (n): nước tẩy sơn móng tay.
Từ đồng nghĩa
- Nail lacquer: sơn móng tay.
- Nail color: màu sơn móng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "nail-polish")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "nail-polish")