nail-scissors
/'neil,sizəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Kéo cắt móng tay: Một loại kéo nhỏ, có lưỡi cong và sắc, được thiết kế đặc biệt để cắt tỉa móng tay hoặc móng chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- I need to buy a new pair of nail-scissors. (Tôi cần mua một cái kéo cắt móng tay mới.)
- She carefully trimmed her nails with the nail-scissors. (Cô ấy cẩn thận tỉa móng tay bằng kéo cắt móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of nail-scissors": Một cái kéo cắt móng tay. Lưu ý từ "scissors" (kéo) luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Anh, nên cần dùng cụm "a pair of" (một cái) khi nói đến một chiếc.
- Could you pass me that pair of nail-scissors? (Bạn có thể đưa cho tôi cái kéo cắt móng tay đó được không?)
Biến thể và từ gần giống
- Nail clippers (n): Dụng cụ bấm móng tay, một công cụ khác dùng để cắt móng.
- Manicure scissors (n): Kéo cắt móng trong bộ dụng cụ làm móng, thường tinh xảo hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nail trimmer: Dụng cụ cắt tỉa móng.
Lưu ý sử dụng
- Từ này luôn được viết ở dạng số nhiều ("scissors") và thường được dùng với động từ số nhiều.
- Trong văn nói thông thường, đôi khi người ta chỉ nói "scissors" khi ngữ cảnh đã rõ ràng là đang nói về việc cắt móng.
danh từ số nhiều
- kéo cắt móng tay