nailbrush
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn chải móng tay: "nailbrush" là một loại bàn chải nhỏ, thường có lông cứng, được sử dụng để làm sạch móng tay và vùng da xung quanh móng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy để một cái bàn chải móng tay cạnh bồn rửa để làm sạch tay sau khi làm vườn.)
- (Hãy dùng bàn chải móng tay để chà sạch bụi bẩn dưới móng tay của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to scrub with a nailbrush": chà rửa bằng bàn chải móng tay.
- The mechanic scrubbed his greasy hands with a nailbrush. (Người thợ máy đã chà rửa đôi tay dính dầu mỡ của mình bằng bàn chải móng tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Nail (danh từ): móng tay, móng chân.
- Brush (danh từ): bàn chải, cọ.
- Nail file (danh từ): dũa móng tay.
- Nail clipper (danh từ): bấm móng tay.
Từ đồng nghĩa
- Hand brush: bàn chải tay (có thể dùng để chỉ bàn chải nhỏ dùng cho tay, bao gồm cả móng).
- Scrub brush: bàn chải chà (thường lớn hơn, nhưng trong ngữ cảnh nhỏ có thể thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scrub off: chà sạch, cọ sạch.
- He scrubbed off the mud with a nailbrush. (Anh ấy đã chà sạch bùn bằng bàn chải móng tay.)
Thành ngữ liên quan
- Clean as a whistle: sạch sẽ, không tì vết.
- After using the nailbrush, her nails were clean as a whistle. (Sau khi dùng bàn chải móng tay, móng tay của cô ấy sạch sẽ không tì vết.)