nailer

/'neilə/
Học thuật
Thân thiện
nailer

A carpenter uses a nailer to secure a wooden plank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ làm đinh: Người thợ chuyên sản xuất hoặc đóng đinh.
    • Người tài ba, tay cừ khôi: (Nghĩa thông tục) Một người rất giỏi, xuất sắc trong một lĩnh vực, hoạt động hoặc môn thể thao nào đó.
    • Máy đóng đinh: Một loại dụng cụ hoặc máy móc dùng để đóng đinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory employed several nailers to meet the high demand for nails. (Nhà máy thuê vài thợ làm đinh để đáp ứng nhu cầu đinh cao.)
    • She's a real nailer when it comes to solving complex math problems. ( ấy thực sự một tay cừ khôi trong việc giải các bài toán phức tạp.)
    • The carpenter used a pneumatic nailer to speed up the framing work. (Người thợ mộc đã dùng một máy đóng đinh khí nén để đẩy nhanh tiến độ làm khung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a nailer at something": một chuyên gia, rất giỏi về cái đó.
    • He's a nailer at chess; he wins every tournament. (Anh ta một tay cừ khôi trong môn cờ vua; anh ta thắng mọi giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nail (động từ): đóng đinh; (danh từ): cái đinh, móng tay/chân.
  • Nailing (danh từ/động danh từ): hành động đóng đinh; (tính từ, thông tục): xuất sắc, tuyệt vời.
    • That was a nailing performance! (Đó một màn trình diễn xuất sắc!)
Từ đồng nghĩa
  • Expert: chuyên gia.
  • Ace: tay cừ, bậc thầy.
  • Artisan: thợ thủ công lành nghề (cho nghĩa "thợ làm đinh").
  • Fastener: máy gắn/kẹp (cho nghĩa máy móc).
nailer

A carpenter uses a nailer to secure a wooden plank.

danh từ
  1. thợ làm đinh
  2. đồ vật hoàn hảo; tay cừ khôi, người tài ba
    • he is a nailer at billiards
      hắn ta một tay chơi bi a cừ khôi

Từ gần giống

Từ chứa "nailer"