nailfile

nailfile

She uses a nailfile to smooth the edge of her fingernail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dũa móng tay: "nailfile" một dụng cụ nhỏ, phẳng, thường được làm từ kim loại hoặc giấy nhám, dùng để làm nhẵn tạo dáng cho móng tay.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một cái dũa móng tay để làm nhẵn các cạnh thô của móng.)
  • (Tôi luôn mang theo một cái dũa móng tay trong túi xách để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file one's nails with a nailfile": dũa móng tay bằng dũa móng tay.

    • After painting her nails, she carefully filed them with a nailfile. (Sau khi sơn móng, ấy cẩn thận dũa chúng bằng dũa móng tay.)
  • "a metal nailfile vs. a glass nailfile": dũa móng tay kim loại so với dũa móng tay thủy tinh.

    • Glass nailfiles are gentler on the nails than metal ones. (Dũa móng tay thủy tinh nhẹ nhàng hơn với móng so với loại kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nail file (cụm danh từ): cách viết khác của "nailfile", thường khoảng trắng.
    • She bought a new nail file at the store. ( ấy mua một cái dũa móng tay mớicửa hàng.)
  • Nail buffer (n): dụng cụ đánh bóng móng, khác với dũa ở chỗ dùng để làm bóng thay vì làm nhẵn.
    • A nail buffer gives nails a shiny finish. (Dụng cụ đánh bóng móng mang lại độ bóng cho móng.)
Từ đồng nghĩa
  • Emery board: một loại dũa móng tay làm từ giấy nhám, thường dùng một lần.
    • She prefers an emery board over a metal nailfile. ( ấy thích dũa giấy nhám hơn dũa kim loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • File down: dũa xuống, làm mỏng hoặc làm nhẵn.
    • She filed down the sharp edge of her nail with a nailfile. ( ấy dũa xuống cạnh sắc của móng bằng dũa móng tay.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as thin as a nailfile: (không phổ biến) dùng để miêu tả ai đó rất gầy hoặc mảnh mai.
    • After the illness, she was as thin as a nailfile. (Sau cơn bệnh, ấy gầy như một cái dũa móng tay.)

Từ chứa "nailfile"