nainsook
/'neinsuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải nanxuc: Một loại vải cotton mỏng, nhẹ và mềm mại, thường có bề mặt hơi bóng và được dệt khá chắc chắn. Nó là một loại vải muslin cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby's dress was made of fine nainsook. (Chiếc váy của em bé được làm từ vải nanxuc mịn.)
- She preferred nainsook for summer blouses because it was so light and soft. (Cô ấy thích vải nanxuc cho áo cánh mùa hè vì nó rất nhẹ và mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nainsook ribbon": ruy-băng làm từ vải nanxuc, thường dùng trong trang trí hoặc may vá.
- She trimmed the hat with a strip of white nainsook ribbon. (Cô ấy viền chiếc mũ bằng một dải ruy-băng vải nanxuc trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Muslin (n): vải mỏng, thô hơn và thường rẻ tiền hơn nainsook.
- Batiste (n): một loại vải cotton hoặc lanh rất mỏng và mịn, tương tự như nainsook.
Từ đồng nghĩa
- Fine muslin: vải muslin mịn.
- Lightweight cotton: vải cotton nhẹ.