nairobi

nairobi

A family enjoys a safari tour near Nairobi.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô thành phố lớn nhất của Kenya: "Nairobi" tên gọi của thủ đô nước Kenya, một quốc giaĐông Phi. Đây trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa của đất nước này. - Trung tâm du lịch safari: Nairobi nổi tiếng điểm khởi đầu cho các chuyến du lịch safari, nơi du khách có thể khám phá động vật hoang dã.

dụ sử dụng
  • (Nairobi thủ đô của Kenya.)
  • (Nhiều du khách đến Nairobi để bắt đầu các chuyến phiêu lưu safari của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nairobi National Park": Vườn quốc gia Nairobi, một công viên hoang dã nằm ngay trong thành phố, nơi du khách có thể nhìn thấy sư tử, hươu cao cổ các loài động vật khác.
    • We went on a game drive in Nairobi National Park. (Chúng tôi đã đi tham quan thú rừng trong Vườn quốc gia Nairobi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nairobian (danh từ/tính từ): người dân hoặc thuộc về Nairobi.
    • She is a proud Nairobian. ( ấy một người dân Nairobi đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Kenya: cách gọi khác của Nairobi.
  • Thành phố dưới ánh mặt trời: biệt danh không chính thức của Nairobi do khí hậu ôn hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Nairobi".
Thành ngữ liên quan
  • "Green City in the Sun": biệt danh của Nairobi, ám chỉ cảnh quan xanh mát khí hậu nắng ấm.
    • Nairobi is often called the "Green City in the Sun". (Nairobi thường được gọi là "Thành phố xanh dưới ánh mặt trời".)

Từ gần giống