naissain

Học thuật
Thân thiện
naissain

Un pêcheur récolte le naissain sur les parcs à huîtres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ấu trùng hàu, vẹm (ở bãi nuôi): "naissain" là một thuật ngữ chuyên ngành trong nuôi trồng thủy sản, dùng để chỉ tập hợp các ấu trùng (con non) của các loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ như hàu, vẹm, ... khi chúng bám vào giá thể tại các bãi nuôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les ostréiculteurs surveillent attentivement le naissain sur les collecteurs. (Những người nuôi hàu theo dõi sát sao ấu trùng hàu trên các giá thể thu gom.)
    • La qualité du naissain est essentielle pour le succès de la mytiliculture. (Chất lượng của ấu trùng vẹmyếu tố thiết yếu cho sự thành công của nghề nuôi vẹm.)
    • Cette crique est une zone de captage naturelle pour le naissain d'huîtres. (Vũng nhỏ nàymột khu vực thu gom tự nhiên cho ấu trùng hàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "captage du naissain": việc thu gom, bắt giữ ấu trùng (trên các giá thể nhân tạo hoặc tự nhiên).

    • Le captage du naissain est une étape cruciale en conchyliculture. (Việc thu gom ấu trùngmột bước then chốt trong nghề nuôi nhuyễn thể.)
  • "dépôt de naissain": sự lắng đọng, bám dính của ấu trùng.

    • Une eau trop froide peut retarder le dépôt de naissain. (Nước quá lạnh có thể làm chậm quá trình bám dính của ấu trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Naissainier (adj): (thuộc về) ấu trùng nhuyễn thể.

    • Une zone naissainière (Một khu vực nhiều ấu trùng nhuyễn thể).
  • Captage (n.m): sự thu gom, bắt giữ (ấu trùng).

  • Larve (n.f): ấu trùng (nghĩa rộng, dùng cho nhiều loài động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Jeunes coquillages: con non của động vật vỏ.
  • Larves de bivalves: ấu trùng của loài hai mảnh vỏ.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này do tính chất chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "naissain" do đâymột thuật ngữ kỹ thuật.)

naissain

Un pêcheur récolte le naissain sur les parcs à huîtres.

danh từ giống đực
  1. ấu trùng hàu vẹm (ở bãi nuôi)