nakedwood

nakedwood

A botanist examines the bark of a nakedwood tree in a subtropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây gỗ trụi (nakedwood): tên gọi chung cho một số loài cây kích thước từ nhỏ đến trung bình, nguồn gốc từ vùng cực nam Florida Tây Ấn. Đặc điểm nổi bật vỏ cây mỏng, vảy, phần lõi gỗ màu sẫm, nặng cứng. Một số loài trong nhóm này còn cho quả hạt mùi thơm, gỗ của chúng được dùng để làm gỗ vằn (zebrawood) vân đẹp.

dụ sử dụng
  • (Cây gỗ trụi nổi tiếng với lớp vỏ mỏng, vảy, dễ bong tróc.)
  • (Ở Florida, các loài gỗ trụi thường được tìm thấy trong các khu rừng ven biển.)
  • (Phần lõi gỗ sẫm màu nặng của gỗ trụi khiến giá trị trong nghề mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nakedwood" thường được dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc lâm nghiệp để mô tả một nhóm cây đặc điểm vỏ mỏng gỗ cứng.
    • Botanists classify several species under the common name nakedwood due to their similar bark structure. (Các nhà thực vật học phân loại một số loài dưới tên gọi chung gỗ trụi do cấu trúc vỏ cây tương tự nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Zebrawood (n): Một loại gỗ vân sọc giống ngựa vằn, thường lấy từ một số loài cây thuộc nhóm nakedwood.
    • The furniture is made from zebrawood, which is derived from nakedwood trees. (Đồ nội thất được làm từ gỗ vằn, loại gỗ lấy từ các cây gỗ trụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree with scaly bark: cây vỏ vảy (mô tả đặc điểm vật , không phải tên gọi chính thức).
  • Bark-peeling tree: cây vỏ bong tróc (chỉ đặc điểm, không phải tên khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Nakedwood species: các loài cây gỗ trụi.
    • Many nakedwood species are endemic to the Caribbean islands. (Nhiều loài cây gỗ trụi đặc hữu của các đảo Caribe.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "nakedwood".