noctuid

/'nɔktju:id/
Học thuật
Thân thiện
noctuid

A noctuid moth rests on a tree trunk at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Bướm đêm thuộc họ Noctuidae: Một loại bướm đêm thường kích thước trung bình, màu sắc không sặc sỡ (thường xám, nâu). Ấu trùng (sâu bướm) của chúng thường thân mịn loài gây hại nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer identified the noctuid as the cause of the damage to his crops. (Người nông dân xác định con bướm đêm thuộc họ noctuid nguyên nhân gây hại cho vụ mùa của ông.)
    • Many noctuids are attracted to light at night. (Nhiều loài bướm đêm thuộc họ Noctuidae bị thu hút bởi ánh đèn vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Trong phân loại học, "noctuid" thường được dùng để chỉ các loài thuộc họ Noctuidae, một trong những họ bướm đêm lớn nhất.
    • The Noctuidae family, commonly called noctuids, contains thousands of species. (Họ Noctuidae, thường được gọi là noctuids, chứa hàng nghìn loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Noctuid moth (n): Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loài bướm này.
    • The noctuid moth is a common sight in gardens during summer nights. (Bướm đêm noctuid một hình ảnh phổ biến trong các khu vườn vào những đêm mùa .)
  • Owlet moth (n): Tên gọi thông thường khác cho các loài thuộc họ Noctuidae.
  • Cutworm (n): Tên gọi chung cho ấu trùng (sâu non) của nhiều loài noctuid, chúng thường cắt ngang thân cây con.
    • Cutworms, the larvae of noctuids, can destroy young plants overnight. (Sâu đất, ấu trùng của bướm đêm noctuid, có thể phá hủy cây non chỉ qua một đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Owlet moth: Bướm đêm thuộc họ Noctuidae (tên gọi thông thường).
  • Night-flying moth: Bướm đêm (cách gọi chung về tập tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

noctuid

A noctuid moth rests on a tree trunk at night.

danh từ
  1. (động vật học) bướm c