nam ai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một điệu ca Huế: Một làn điệu dân ca truyền thống, đặc trưng của vùng Huế, thường mang sắc thái buồn, ai oán.
- Thể loại âm nhạc: Một thể loại trong hệ thống ca nhạc cung đình Huế và âm nhạc dân gian miền Trung Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong đêm nhạc cổ truyền, nghệ sĩ đã trình bày một bài nam ai thật thấm thía.
- Điệu nam ai thường được hát với nhịp điệu chậm rãi và giai điệu sâu lắng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hát nam ai": Chỉ hành động biểu diễn làn điệu này.
- Bà cụ ngồi trước hiên nhà, giọng hát nam ai nghe não nùng.
- "Câu nam ai": Chỉ một đoạn, một phần trong bài hát theo điệu nam ai.
- Câu nam ai cuối bài nghe như tiếng thở dài.
Biến thể và từ gần giống
- Nam bình: Một làn điệu khác trong ca Huế, thường có tính chất trang trọng, nhẹ nhàng hơn nam ai.
- Ai: Một từ Hán Việt có nghĩa là buồn thương, thường xuất hiện trong các từ chỉ âm điệu hoặc tâm trạng như "ai oán", "ai điếu".
Từ đồng nghĩa
- Điệu ca buồn: Cách gọi mô tả chung về tính chất của làn điệu.
- Hơi ai: Thuật ngữ trong âm nhạc truyền thống chỉ hệ thống điệu thức, giai điệu mang sắc thái buồn.
Thành ngữ liên quan
- "Giọng nam ai": Thường dùng để ví giọng nói, lời than thở mang vẻ buồn bã, thê lương.
- Nghe anh ta kể chuyện với giọng nam ai, ai nấy đều động lòng.
-
Điệu ca Huế, có ba khổ ba vần như bài "Khuyên ai gắn bó báo đền công trình thầy mẹ, ân nặng nhường sông, nghĩa chất non cao..."
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "nam ai"