nam bán cầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nửa Quả Đất từ xích đạo đến Nam cực: "Nam bán cầu" là một thuật ngữ địa lý dùng để chỉ phần bề mặt Trái Đất nằm ở phía nam của đường xích đạo, kéo dài đến Nam Cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Úc là một quốc gia nằm ở nam bán cầu. (Australia là một quốc gia nằm ở nam bán cầu.)
- Khi ở nam bán cầu là mùa hè thì ở bắc bán cầu là mùa đông. (Khi ở nam bán cầu là mùa hè thì ở bắc bán cầu là mùa đông.)
- Các chòm sao nhìn thấy được từ nam bán cầu khác với bắc bán cầu. (Các chòm sao nhìn thấy được từ nam bán cầu khác với bắc bán cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuộc nam bán cầu": Tính từ hóa để chỉ đặc điểm liên quan đến khu vực này.
- Khí hậu ôn đới nam bán cầu thường ôn hòa hơn. (Khí hậu ôn đới nam bán cầu thường ôn hòa hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bắc bán cầu (danh từ): Nửa Quả Đất từ xích đạo đến Bắc cực, đối lập với "nam bán cầu".
- Bán cầu (danh từ): Nửa hình cầu, thường dùng để chỉ một nửa của Trái Đất (như nam bán cầu, bắc bán cầu, đông bán cầu, tây bán cầu).
Từ đồng nghĩa
- Bán cầu Nam: Cách gọi khác, có nghĩa tương đương với "nam bán cầu".
- Hémisphère sud (tiếng Pháp): Thuật ngữ tương ứng trong tiếng Pháp.
- Southern hemisphere (tiếng Anh): Thuật ngữ tương ứng trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
- Nửa Quả đất từ xích đạo đến Nam cực.