nam mô

Học thuật
Thân thiện
nam mô

Nam mô A Di Đà Phật.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tiếng dùng để bày tỏ lòng tôn kính, quy y hoặc cầu nguyện trong Phật giáo: "Nam mô" một cụm từ phiên âm từ tiếng Phạn (Sanskrit), thường được dùng để mở đầu các câu tán tụng, niệm Phật, thể hiện sự quy ngưỡng, đảnh lễ đối với chư Phật, Bồ Tát hoặc các bậc giác ngộ.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Phật tử chắp tay thành tâm niệm: "Nam mô A Di Đà Phật". (Người theo đạo Phật chắp tay thành tâm niệm: "Nam mô A Di Đà Phật".)
    • Trong các khóa lễ, thường bắt đầu bằng câu "Nam mô Bổn Thích Ca Mâu Ni Phật". (Trong các buổi lễ, thường bắt đầu bằng câu "Nam mô Bổn Thích Ca Mâu Ni Phật".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nam mô" trong các bài kệ, chú: thường phần mở đầu để biểu thị sự quy y tập trung tâm ý trước khi đọc/tụng nội dung chính.
    • Bài chú Đại Bi thường bắt đầu bằng "Nam mô Đại Bi Hội Thượng Phật Bồ Tát". (Bài chú Đại Bi thường bắt đầu bằng "Nam mô Đại Bi Hội Thượng Phật Bồ Tát".)
Biến thể từ gần giống
  • Na mô (thán từ): Đây một biến thể cách phiên âm khác của cùng một từ gốc Phạn, có nghĩa cách dùng hoàn toàn giống với "nam mô".
    • Có thể niệm "Na mô A Di Đà Phật" thay cho "Nam mô A Di Đà Phật". (Có thể niệm "Na mô A Di Đà Phật" thay cho "Nam mô A Di Đà Phật".)
Từ đồng nghĩa
  • Quy mệnh: (từ Hán Việt) có nghĩagiao phó sinh mạng, quy y.
  • Đảnh lễ: hành động cung kính chào, lạy.
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ "nam mô" bắt nguồn từ từ "namas" trong tiếng Phạn (Sanskrit), mang nghĩa là "cúi chào", "kính lễ" hoặc "quy y". Từ này được du nhập phiên âm vào tiếng Việt thông qua kinh điển Phật giáo.
nam mô

Nam mô A Di Đà Phật.

  1. X. Na mô.