name-day
/'neimdei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày tên thánh: Ngày kỷ niệm của một vị thánh mà một người được đặt tên theo trong Kitô giáo, thường được coi là ngày lễ cá nhân quan trọng, tương tự như sinh nhật.
- Ngày đặt tên (trong lễ rửa tội): Ngày mà một đứa trẻ được đặt tên thánh và chính thức gia nhập cộng đồng tôn giáo thông qua nghi thức rửa tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My name-day is on March 19th, the feast of Saint Joseph. (Ngày tên thánh của tôi là vào ngày 19 tháng 3, ngày lễ của Thánh Joseph.)
- We celebrate the baby's name-day after the baptism ceremony. (Chúng tôi tổ chức mừng ngày đặt tên của em bé sau nghi lễ rửa tội.)
- In some cultures, receiving gifts on your name-day is a tradition. (Ở một số nền văn hóa, nhận quà vào ngày tên thánh là một truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To celebrate one's name-day": Tổ chức kỷ niệm ngày tên thánh của ai đó.
- The whole family gathered to celebrate her name-day. (Cả gia đình tụ họp để mừng ngày tên thánh của bà ấy.)
"Name-day party": Bữa tiệc mừng ngày tên thánh.
- We are invited to a name-day party this weekend. (Chúng tôi được mời đến một bữa tiệc mừng ngày tên thánh vào cuối tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
- Saint's day (n): Ngày lễ kính một vị thánh, thường trùng với ngày tên thánh của những người mang tên vị thánh đó.
- Baptismal anniversary (n): Ngày kỷ niệm lễ rửa tội, có thể được hiểu là ngày đặt tên thánh.
Từ đồng nghĩa
- Feast day: Ngày lễ (của một vị thánh).
- Patron saint's day: Ngày lễ kính vị thánh bảo trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "name-day")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "name-day")
danh từ
- ngày tên thánh (lấy đặt cho ai)
- ngày đặt tên (trong lễ rửa tội)