name-plate

/'neimpleit/
Học thuật
Thân thiện
name-plate

A brass name-plate is mounted beside the office door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biển đề tên (ở cửa): Một tấm kim loại, nhựa, gỗ hoặc vật liệu khác, thường được gắncửa phòng, cửa ra vào hoặc bàn làm việc, dùng để hiển thị tên của người hoặc tổ chức trú hoặc làm việc tại đó.
    • Tấm nhãn hiệu (kỹ thuật): Một tấm kim loại hoặc nhựa nhỏ được gắn cố định vào sản phẩm, máy móc hoặc thiết bị, trên đó ghi tên nhà sản xuất, nhãn hiệu, model hoặc các thông số kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer's name-plate on the door was made of polished brass. (Biển đề tên của luật sư trên cửa được làm bằng đồng thau bóng loáng.)
    • Every piece of machinery must have a name-plate showing the manufacturer's details. (Mỗi chiếc máy móc đều phải một tấm nhãn hiệu thể hiện chi tiết của nhà sản xuất.)
    • She ordered a new name-plate for her desk at the office. ( ấy đã đặt làm một tấm biển tên mới cho bàn làm việc của mìnhvăn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have one's name on the name-plate": tên mình trên biển hiệu, thường ám chỉ địa vị, chức vụ chính thức hoặc quyền sở hữu.
    • After years of hard work, he finally had his name on the name-plate as a partner. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng tên của ông ấy đã trên biển hiệu với tư cách một đối tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Nameplate (n): Cách viết liền phổ biến hơn của "name-plate", cùng nghĩa.
  • Plaque (n): Tấm biển, thường bằng kim loại hoặc đá, dùng để kỷ niệm hoặc ghi danh, có thể lớn hơn trang trọng hơn một name-plate thông thường.
  • Signage (n): Hệ thống biển báo, biển hiệu nói chung.
  • Badge (n): Huy hiệu, thẻ tên (thường đeo trên người).
Từ đồng nghĩa
  • Door plate: Biển têncửa.
  • Identification plate: Tấm nhận dạng, tấm ghi thông số.
  • Data plate: Tấm thông số kỹ thuật (thường dùng trong công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "name-plate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "name-plate")

name-plate

A brass name-plate is mounted beside the office door.

danh từ
  1. biển đề tên (ở cửa)
  2. (kỹ thuật) tấm nhân (tấm để nhân hiệu của nhà máy sản xuất, gắnsản phẩm)