nameplate
Định nghĩa
Danh từ: Biển tên, bảng tên – một tấm bảng hoặc miếng kim loại, nhựa, gỗ,... có khắc hoặc in tên của một người, một tổ chức, hoặc một vật dụng, thường được gắn ở một vị trí cố định để nhận dạng.
Ví dụ sử dụng
- (Tấm biển tên trên bàn làm việc của anh ấy ghi "Tiến sĩ Nguyễn Văn A".)
- (Cô ấy liếc nhìn bảng tên của tòa nhà để xác nhận địa chỉ.)
- (Biển tên của chiếc xe được đánh bóng sáng loáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put one's nameplate on something": gắn biển tên của mình lên một vật gì đó, mang nghĩa bóng là khẳng định quyền sở hữu hoặc trách nhiệm.
- The inventor put his nameplate on the new machine. (Nhà phát minh đã gắn biển tên của mình lên cỗ máy mới.)
- "nameplate capacity": trong kỹ thuật, chỉ công suất định mức được ghi trên biển tên của thiết bị.
- The generator's nameplate capacity is 500 kW. (Công suất định mức ghi trên biển tên của máy phát điện là 500 kW.)
Biến thể và từ gần giống
- Name tag (n): thẻ tên (thường là thẻ nhỏ, có thể đeo hoặc dán, dùng trong sự kiện hoặc công việc).
- Please wear your name tag during the conference. (Vui lòng đeo thẻ tên của bạn trong suốt hội nghị.)
- Badge (n): phù hiệu, huy hiệu (có thể bao gồm tên và chức vụ).
- He showed his employee badge at the entrance. (Anh ấy đưa phù hiệu nhân viên của mình ở lối vào.)
Từ đồng nghĩa
- Biển hiệu: thường dùng cho cửa hàng, doanh nghiệp (signboard).
- Bảng tên: dùng chung cho người hoặc vật (name board).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "nameplate", nhưng có thể kết hợp với động từ "gắn" (attach), "đọc" (read): - Attach a nameplate: gắn biển tên. - They attached a new nameplate to the door. (Họ đã gắn một biển tên mới lên cửa.)
Thành ngữ liên quan
- "A nameplate on the door": thành ngữ chỉ một người có chức vụ hoặc vị trí quan trọng trong tổ chức.
- He finally got a nameplate on the door after years of hard work. (Cuối cùng anh ấy cũng có một biển tên trên cửa sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)