namesake
/'neimseik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trùng tên: Một người có cùng tên với một người khác, đặc biệt là khi được đặt tên theo người đó.
- Vật cùng tên: Một địa điểm, tòa nhà, hoặc vật thể có cùng tên với một người hoặc vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I met my namesake at the conference; we are both named David. (Tôi đã gặp người trùng tên với tôi tại hội nghị; cả hai chúng tôi đều tên là David.)
- The city is the namesake of the famous explorer. (Thành phố là vật cùng tên với nhà thám hiểm nổi tiếng.)
- He is the namesake of his grandfather. (Anh ấy là người trùng tên với ông nội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be someone's namesake": là người/vật được đặt tên theo ai đó.
- The ship, a namesake of the queen, was launched today. (Con tàu, một vật cùng tên được đặt theo nữ hoàng, đã được hạ thủy hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Name (n): tên.
- Namesake không có dạng tính từ hoặc động từ trực tiếp. Khái niệm thường được diễn đạt bằng cụm từ như "having the same name" (có cùng tên).
Từ đồng nghĩa
- Person with the same name: người có cùng tên.
- Twin name (informal): tên trùng (cách nói thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "namesake".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "namesake" một cách độc lập.
danh từ
- người trùng tên; vật cùng tên