namibian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến nước Namibia hoặc người dân của nó: Dùng để mô tả đặc điểm, nguồn gốc, hoặc tính chất gắn liền với quốc gia Namibia hoặc công dân của quốc gia này.
Danh từ:
- Người Namibia: Chỉ một người có quốc tịch hoặc là cư dân của nước Cộng hòa Namibia, một quốc gia ở Tây Nam Phi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Namibian landscape is famous for its deserts. (Cảnh quan Namibia nổi tiếng với những sa mạc của nó.)
- She studies Namibian culture and history. (Cô ấy nghiên cứu văn hóa và lịch sử Namibia.)
Danh từ:
- My friend is a Namibian from Windhoek. (Bạn tôi là một người Namibia đến từ Windhoek.)
- Several Namibians work in the tourism industry. (Nhiều người Namibia làm việc trong ngành du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Namibian-born": (tính từ) được sinh ra tại Namibia, bất kể quốc tịch hiện tại.
- The scientist is Namibian-born but now works abroad. (Nhà khoa học đó sinh ra tại Namibia nhưng giờ làm việc ở nước ngoài.)
"of Namibian origin": có nguồn gốc từ Namibia.
- This art style is of Namibian origin. (Phong cách nghệ thuật này có nguồn gốc từ Namibia.)
Biến thể và từ gần giống
- Namibia (danh từ riêng): Tên quốc gia, nước Cộng hòa Namibia.
- Namib (danh từ riêng): Tên sa mạc nổi tiếng ở Namibia (Sa mạc Namib).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt là "thuộc về Namibia".
- Danh từ: Công dân Namibia, người dân Namibia.
Adjective
- thuộc, liên quan tới nước Namibia hay người dân của nó
Noun
- người dân bản địa, hay cư dân của Namibia