nanan

Học thuật
Thân thiện
nanan

C'est du nanan pour les enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bánh kẹo; miếng ăn ngon lành: "Nanan" là một từ , dùng để chỉ các loại bánh kẹo hoặc thức ăn ngon miệng, hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les enfants adorent le nanan. (Trẻ con rất thích bánh kẹo.)
    • Il a préparé un vrai nanan pour le dessert. (Anh ấy đã chuẩn bị một món tráng miệng thật ngon lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est du nanan !": Thành ngữ biểu cảm, có nghĩa là "Thật là tuyệt diệu!", "Thật là ngon lành!" hoặc "Thật là dễ dàng!", dùng để diễn tả một điều đó rất thú vị, hấp dẫn hoặc đơn giản một cách đáng ngạc nhiên.
    • Ce travail, c'est du nanan ! (Công việc này thật là dễ ợt!)
    • Ce gâteau, c'est du nanan ! (Chiếc bánh này thật là tuyệt diệu!)
Biến thể từ gần giống
  • Friandise (n.f): bánh kẹo, món ngọt.
  • Délicatesse (n.f): món ăn ngon, tinh tế.
  • Gourmandise (n.f): tính thích ăn ngon; món ăn vặt ngon.
Từ đồng nghĩa
  • Bonbon: kẹo.
  • Douceur: đồ ngọt, món ngon.
  • Régal: bữa tiệc thịnh soạn, món ăn thịnh soạn.
Lưu ý
  • "Nanan" là một từ tính chất cổ xưa, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ "C'est du nanan !".
  • Trong thành ngữ này, từ "nanan" thường được hiểu theo nghĩa bóng, chỉ một điều đó thú vị, dễ chịu hoặc dễ dàng, không nhất thiết chỉ liên quan đến đồ ăn.
nanan

C'est du nanan pour les enfants.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) bánh kẹo; miếng ăn ngon lành
    • c'est du nanan
      thật là tuyệt diệu