nankin

Học thuật
Thân thiện
nankin

Une femme porte une robe en nankin lors d'une promenade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải Nam Kinh: Một loại vải bông dệt thô, thường màu vàng nâu hoặc màu be tự nhiên, nguồn gốc từ thành phố Nam Kinh (Nankin) của Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải Nam Kinh, một loại vải rất bền.) (Vải Nam Kinh thường được dùng cho quần áo mùa hè vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành dệt may lịch sử, "nankin" có thể chỉ một loại vải bông đặc trưng với sợi dọc nhuộm màu sợi ngang để trắng hoặc ngược lại, tạo nên hiệu ứng màu sắc riêng.
Biến thể từ gần giống
  • Nankiné (adj): Được làm bằng hoặc liên quan đến vải Nam Kinh. (Một chiếc quần bằng vải Nam Kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Toile de Nankin: Vải Nam Kinh (cách gọi mô tả).
  • Coton écru: Vải bông thô (chỉ chung về chất liệu, không hoàn toàn đồng nghĩa).
nankin

Une femme porte une robe en nankin lors d'une promenade.

danh từ giống đực
  1. vải Nam Kinh