nanocéphale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có đầu nhỏ: Mô tả một đặc điểm thể chất, thường trong y học hoặc nhân chủng học, chỉ người hoặc sinh vật có kích thước đầu nhỏ hơn bình thường so với tuổi và giới tính.
Danh từ (giống đực):
- Người có đầu nhỏ: Chỉ một cá nhân mắc chứng đầu nhỏ (microcéphalie).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le syndrome peut entraîner un enfant nanocéphale. (Hội chứng có thể dẫn đến một đứa trẻ có đầu nhỏ.)
- Une caractéristique nanocéphale a été observée. (Một đặc điểm đầu nhỏ đã được quan sát thấy.)
Danh từ:
- Le diagnostic a confirmé qu'il était un nanocéphale. (Chẩn đoán đã xác nhận anh ta là một người có đầu nhỏ.)
- La prise en charge des nanocéphales nécessite une approche pluridisciplinaire. (Việc chăm sóc người có đầu nhỏ đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học/khoc học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo khoa học hoặc nhân chủng học để mô tả một tình trạng hoặc đặc điểm cụ thể một cách khách quan và chính xác.
- Les recherches portent sur les causes génétiques des sujets nanocéphales. (Các nghiên cứu tập trung vào nguyên nhân di truyền ở các đối tượng có đầu nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nanocéphalie (danh từ giống cái): Chứng đầu nhỏ, tình trạng có chu vi vòng đầu nhỏ bất thường.
- La nanocéphalie est une malformation congénitale. (Chứng đầu nhỏ là một dị tật bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Microcéphale (tính từ/danh từ): (có) đầu nhỏ. (Lưu ý: "Microcéphalie" là thuật ngữ y học phổ biến hơn "nanocéphalie").
- Un nourrisson microcéphale. (Một trẻ sơ sinh có đầu nhỏ.)
Từ trái nghĩa
- Macrocéphale (tính từ/danh từ): (có) đầu to.
- Un diagnostic de macrocéphale. (Một chẩn đoán đầu to.)
tính từ
- có đầu nhỏ
danh từ
- người có đầu nhỏ