nanocéphale

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • đầu nhỏ: Mô tả một đặc điểm thể chất, thường trong y học hoặc nhân chủng học, chỉ người hoặc sinh vật kích thước đầu nhỏ hơn bình thường so với tuổi giới tính.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người đầu nhỏ: Chỉ một cá nhân mắc chứng đầu nhỏ (microcéphalie).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le syndrome peut entraîner un enfant nanocéphale. (Hội chứng có thể dẫn đến một đứa trẻ đầu nhỏ.)
    • Une caractéristique nanocéphale a été observée. (Một đặc điểm đầu nhỏ đã được quan sát thấy.)
  • Danh từ:

    • Le diagnostic a confirmé qu'il était un nanocéphale. (Chẩn đoán đã xác nhận anh tamột người đầu nhỏ.)
    • La prise en charge des nanocéphales nécessite une approche pluridisciplinaire. (Việc chăm sóc người đầu nhỏ đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học/khoc học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo khoa học hoặc nhân chủng học để mô tả một tình trạng hoặc đặc điểm cụ thể một cách khách quan chính xác.
    • Les recherches portent sur les causes génétiques des sujets nanocéphales. (Các nghiên cứu tập trung vào nguyên nhân di truyềncác đối tượng đầu nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanocéphalie (danh từ giống cái): Chứng đầu nhỏ, tình trạng chu vi vòng đầu nhỏ bất thường.
    • La nanocéphalie est une malformation congénitale. (Chứng đầu nhỏmột dị tật bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Microcéphale (tính từ/danh từ): () đầu nhỏ. (Lưu ý: "Microcéphalie" là thuật ngữ y học phổ biến hơn "nanocéphalie").
    • Un nourrisson microcéphale. (Một trẻ sơ sinh đầu nhỏ.)
Từ trái nghĩa
  • Macrocéphale (tính từ/danh từ): () đầu to.
    • Un diagnostic de macrocéphale. (Một chẩn đoán đầu to.)
tính từ
  1. đầu nhỏ
danh từ
  1. người đầu nhỏ