nanometer

nanometer

A scientist measures a nanoparticle using a device calibrated in nanometers.

Định nghĩa

Danh từ: nanomet (đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần tỉ mét)

"Nanometer" một đơn vị đo độ dài cực kỳ nhỏ, thường được dùng trong khoa học công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực vật , hóa học sinh học phân tử. Một nanomet bằng 1/1.000.000.000 mét (một phần tỉ mét), hay 10⁻⁹ mét.

dụ sử dụng
  • (Một sợi tóc người độ rộng khoảng 80.000 đến 100.000 nanomet.)
  • (Bước sóng của ánh sáng nhìn thấy dao động từ khoảng 400 đến 700 nanomet.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang làm việc trên các bóng bán dẫn chỉ kích thước vài nanomet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nanometer-scale": ở quy mô nanomet, thường dùng để mô tả các cấu trúc hoặc quy trình kích thước trong phạm vi vài nanomet.

    • Nanometer-scale devices are crucial for modern electronics. (Các thiết bịquy mô nanomet rất quan trọng cho điện tử hiện đại.)
  • "nanometer precision": độ chính xácmức nanomet, thường áp dụng trong chế tạo vi mạch hoặc đo lường siêu chính xác.

    • The machine can cut materials with nanometer precision. (Máy có thể cắt vật liệu với độ chính xácmức nanomet.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanometric (tính từ): thuộc về nanomet hoặc liên quan đến nanomet.

    • Nanometric particles are used in sunscreens. (Các hạt nanometric được sử dụng trong kem chống nắng.)
  • Nanotechnology (danh từ): công nghệ nano, lĩnh vực nghiên cứu ứng dụng các cấu trúc kích thước nanomet.

Từ đồng nghĩa
  • Millimicron (danh từ, ít dùng): một đơn vị bằng một phần nghìn micromet, tương đương nanomet.
  • Billionth of a meter (cụm danh từ): một phần tỉ mét, diễn giải trực tiếp cho nanomet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "nanometer". Từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ hoặc tính từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "nanometer". Từ này mang tính kỹ thuật cao thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.

Từ gần giống