nanometre

nanometre

A scientist measures a nanometre-scale structure under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Nanômét: "nanometre" một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần tỷ của một mét (1 nm = 0.000000001 m). Đơn vị này thường được dùng trong khoa học công nghệ để đo các vật thể cực kỳ nhỏ như phân tử, vi khuẩn, hoặc các cấu trúc trong điện tử.

dụ sử dụng
  • (Chiều rộng của một phân tử DNA khoảng 2.5 nanômét.)
  • (Các chip máy tính hiện đại sử dụng bóng bán dẫn chỉ kích thước vài nanômét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the nanometre range": trong phạm vi nanômét.

    • The new material has particles in the nanometre range. (Vật liệu mới các hạt trong phạm vi nanômét.)
  • "nanometre-scale": ở quy mô nanômét.

    • Nanometre-scale engineering is crucial for nanotechnology. (Kỹ thuậtquy mô nanômét rất quan trọng cho công nghệ nano.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanometer (danh từ): biến thể chính tả Mỹ của "nanometre".

    • The virus is 100 nanometers in diameter. (Virus đường kính 100 nanômét.)
  • Nanotechnology (danh từ): công nghệ nano, lĩnh vực nghiên cứu ứng dụng các cấu trúckích thước nanômét.

    • Nanotechnology has revolutionized medicine and electronics. (Công nghệ nano đã cách mạng hóa y học điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Micrometre (danh từ): micrômét (1 µm = 1000 nm), lớn hơn nanômét.
  • Angstrom (danh từ): angstrom (1 Å = 0.1 nm), đơn vị nhỏ hơn nanômét, thường dùng trong vật nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nanometre", đây danh từ chỉ đơn vị đo.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nanometre".

Từ gần giống