nansen
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà thám hiểm người Na Uy: "Nansen" là tên của Fridtjof Nansen (1861-1930), một nhà thám hiểm vùng Bắc Cực, nhà khoa học, và nhà ngoại giao nổi tiếng người Na Uy. Ông cũng là người đứng đầu chương trình cứu trợ người tị nạn của Hội Quốc Liên sau Thế chiến thứ nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Fridtjof Nansen nổi tiếng với các cuộc thám hiểm Bắc Cực của ông.)
- (Hộ chiếu Nansen đã giúp đỡ nhiều người tị nạn sau Thế chiến thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nansen passport": Hộ chiếu Nansen, một loại giấy tờ tùy thân do Hội Quốc Liên cấp cho người tị nạn không quốc tịch, được đặt theo tên Fridtjof Nansen.
- The Nansen passport was a revolutionary document for stateless people. (Hộ chiếu Nansen là một văn bản mang tính cách mạng cho người không quốc tịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Nansenboken (n): sách về Nansen (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử Na Uy).
- Nansenmedaljen (n): Huy chương Nansen, một giải thưởng quốc tế vì nhân đạo.
Từ đồng nghĩa
- Nhà thám hiểm: (người thám hiểm).
- Nhà nhân đạo: (người làm công tác nhân đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Nansen spirit": tinh thần Nansen, chỉ sự can đảm, kiên trì và lòng nhân đạo, lấy cảm hứng từ cuộc đời của Fridtjof Nansen.
- The Nansen spirit continues to inspire humanitarian workers today. (Tinh thần Nansen tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhân viên nhân đạo ngày nay.)