nin-sin

nin-sin

A gardener carefully harvests a nin-sin root from the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân sâm, một loại thảo dược Trung Quốc: "nin-sin" chỉ một loại cây thảo dược nguồn gốc từ Trung Quốc, với kép hình chân vịt, hoa nhỏ màu xanh lục rễ thơm hình dạng phân nhánh, được cho dược tính mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nin-sin plant is highly valued in traditional Chinese medicine for its healing properties. (Cây nin-sin được đánh giá cao trong y học cổ truyền Trung Quốc các đặc tính chữa bệnh của .)
    • Many people use nin-sin to boost their energy and improve overall health. (Nhiều người sử dụng nin-sin để tăng cường năng lượng cải thiện sức khỏe tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest nin-sin": thu hoạch nhân sâm.

    • Farmers carefully harvest nin-sin roots to preserve their medicinal value. (Nông dân cẩn thận thu hoạch rễ nin-sin để bảo toàn giá trị dược liệu của chúng.)
  • "nin-sin extract": chiết xuất nhân sâm.

    • The nin-sin extract is often used in herbal supplements. (Chiết xuất nin-sin thường được sử dụng trong các thực phẩm chức năng thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Ginseng (danh từ): một tên gọi phổ biến khác của nin-sin, đặc biệt nhân sâm châu Á hoặc nhân sâm Mỹ.

    • Korean ginseng is a type of nin-sin known for its stimulating effects. (Nhân sâm Hàn Quốc một loại nin-sin nổi tiếng với tác dụng kích thích.)
  • Sâm (danh từ): từ tiếng Việt chỉ chung các loại cây thuộc họ nhân sâm.

    • Sâm Ngọc Linh một loại sâm quý ở Việt Nam. (Sâm Ngọc Linh một loại sâm quý ở Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhân sâm: từ phổ biến trong tiếng Việt để chỉ loại cây này.
  • Sâm Trung Quốc: cách gọi cụ thể hơn để phân biệt với các loại sâm khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nin-sin".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nin-sin".)

Từ gần giống