nantes

nantes

A family enjoys a sunny afternoon along the river in Nantes.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Thành phố Nantes: "Nantes" tên một thành phố cảngmiền tây nước Pháp, nằm trên cửa sông Loire. Đây một trung tâm kinh tế, văn hóa lịch sử quan trọng của vùng Pays de la Loire.

dụ sử dụng
  • (Nantes nổi tiếng với kiến trúc thời Trung Cổ đẹp bầu không khí văn hóa sôi động.)
  • (Thành phố cảng Nantes đóng vai trò quan trọng trong lịch sử hàng hải của Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Edict of Nantes": Sắc lệnh Nantes, một sắc lệnh lịch sử do vua Henri IV của Pháp ban hành năm 1598, cho phép người theo đạo Tin Lành (Huguenot) tự do tín ngưỡng.
    • The Edict of Nantes was revoked in 1685, leading to widespread persecution. (Sắc lệnh Nantes bị thu hồi vào năm 1685, dẫn đến sự đàn áp trên diện rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nantais (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Nantes; người dân Nantes.
    • The Nantais cuisine features fresh seafood from the Loire estuary. (Ẩm thực Nantais nổi bật với hải sản tươi từ cửa sông Loire.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây địa danh riêng. Có thể thay thế bằng cách diễn giải: thành phố cảng miền tây nước Pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không áp dụng do "Nantes" danh từ riêng, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Nantes", ngoại trừ các cụm từ lịch sử như "the Edict of Nantes" đã đề cậptrên.)

Từ gần giống