nenets

nenets

A Nenets elder tells a story to children in a traditional tent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Nenets: "Nenets" chỉ một dân tộc thiểu số sống chủ yếuvùng Bắc Siberia, Nga, thuộc nhóm Samoyed. Họ nền văn hóa du mục chăn nuôi tuần lộc.
    • Ngôn ngữ Nenets: "Nenets" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ của dân tộc này, thuộc ngữ hệ Ural, được nói bởi người Samoyed ở Bắc Siberia.
dụ sử dụng
  • Người Nenets:

    • The Nenets people live in the harsh climate of the Arctic tundra. (Người Nenets sống trong khí hậu khắc nghiệt của lãnh nguyên Bắc Cực.)
    • Many Nenets still practice traditional reindeer herding. (Nhiều người Nenets vẫn thực hành chăn nuôi tuần lộc truyền thống.)
  • Ngôn ngữ Nenets:

    • Nenets is a Uralic language with a complex grammar. (Tiếng Nenets một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Ural với ngữ pháp phức tạp.)
    • The Nenets language is endangered due to assimilation policies. (Ngôn ngữ Nenets đang bị đe dọa do các chính sách đồng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nenets Autonomous Okrug": Khu tự trị Nenets, một đơn vị hành chính của Nga.

    • The Nenets Autonomous Okrug is located in northwestern Siberia. (Khu tự trị Nenets nằmphía tây bắc Siberia.)
  • "Nenets culture": Văn hóa Nenets, bao gồm các phong tục, tập quán nghệ thuật truyền thống.

    • Nenets culture is deeply tied to the nomadic lifestyle of reindeer herding. (Văn hóa Nenets gắn liền sâu sắc với lối sống du mục chăn nuôi tuần lộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nenetsian (adj): thuộc về người Nenets hoặc ngôn ngữ Nenets.

    • The Nenetsian traditions are passed down through oral storytelling. (Các truyền thống Nenets được truyền lại qua kể chuyện bằng miệng.)
  • Nenetskii (từ tiếng Nga, adj): thuộc về Nenets.

    • The Nenetskii language is studied by linguists. (Ngôn ngữ Nenets được các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Samoyed: chỉ nhóm dân tộc lớn hơn bao gồm người Nenets.

    • The Samoyed peoples include the Nenets, Enets, and Nganasans. (Các dân tộc Samoyed bao gồm người Nenets, Enets Nganasans.)
  • Yurak: một tên gọi khác của người Nenets trong một số tài liệu lịch sử.

    • The Yurak people are often considered a subgroup of the Nenets. (Người Yurak thường được coi một nhóm phụ của người Nenets.)
Các cụm từ liên quan
  • Nenets language family: họ ngôn ngữ Nenets, thuộc nhánh Samoyed của ngữ hệ Ural.

    • The Nenets language family has two main dialects: Tundra and Forest Nenets. (Họ ngôn ngữ Nenets hai phương ngữ chính: Nenets Lãnh nguyên Nenets Rừng.)
  • Nenets reindeer herding: nghề chăn nuôi tuần lộc của người Nenets.

    • Nenets reindeer herding is a vital part of their economy and identity. (Nghề chăn nuôi tuần lộc của người Nenets một phần quan trọng trong kinh tế bản sắc của họ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Nenets" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.