nantissement

Học thuật
Thân thiện
nantissement

Un homme dépose un bijou en nantissement chez le prêteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giấy cầm cố, giấy đợ nợ: "Nantissement" là một văn bản pháp lý xác nhận việc chuyển giao một tài sản cho người cho vay để đảm bảo cho một khoản nợ.
    • Vật cầm cố, vật đợ nợ: "Nantissement" cũng có thể chỉ chính tài sản được dùng để cầm cố, thế chấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La banque exige un nantissement pour accorder le prêt. (Ngân hàng yêu cầu một giấy cầm cố để cấp khoản vay.)
    • Il a utilisé sa voiture comme nantissement. (Anh ấy đã sử dụng chiếc xe ô của mình làm vật cầm cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nantissement de compte bancaire": việc cầm cố một tài khoản ngân hàng.

    • Le nantissement de compte bancaire est une garantie courante. (Việc cầm cố tài khoản ngân hàngmột bảo đảm phổ biến.)
  • "Nantissement de fonds de commerce": việc thế chấp một cơ sở kinh doanh.

    • Le nantissement de fonds de commerce est une procédure complexe. (Việc thế chấp cơ sở kinh doanhmột thủ tục phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nantir (động từ): cầm cố, thế chấp.

    • Il a nantir ses bijoux. (Anh ấy đã phải cầm cố những món trang sức của mình.)
  • Dégager un nantissement (cụm từ): giải chấp, chuộc lại một tài sản cầm cố.

    • Après le remboursement, il a pu dégager le nantissement. (Sau khi trả nợ, anh ấy đã có thể giải chấp tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Gage: vật cầm cố, đồ thế chấp.
  • Garantie: sự bảo đảm, vật bảo đảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "nantissement")

nantissement

Un homme dépose un bijou en nantissement chez le prêteur.

danh từ giống đực
  1. giấy cầm cố, giấy đợ nợ
  2. vật cầm cố, vật đợ nợ

Từ có nhắc đến "nantissement"