nanzouk

Học thuật
Thân thiện
nanzouk

Une femme porte un élégant nanzouk lors d'une cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Loại vải thô, vải mộc: Chỉ một loại vải dệt thô, thường chất liệu đơn giản chưa qua xửtinh chế nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tissu en nanzouk est idéal pour les vêtements d'été. (Vải nanzouk rấttưởng cho quần áo mùa hè.)
    • Elle a acheté quelques mètres de nanzouk pour faire des rideaux. ( ấy đã mua vài mét vải thô để may rèm cửa.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "nanzouk" là một danh từ giống đực trong tiếng Pháp. Khi sử dụng, các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (ví dụ: , ).
  • Đâymột từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong lĩnh vực dệt may, thời trang hoặc thương mại vải.
Biến thể từ liên quan
  • Nansouk (danh từ giống đực): Một cách viết khác của cùng một từ, cùng chỉ loại vải thô này. Hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau.
    • Préférez-vous le nansouk ou le coton ? (Anh/chị thích vải nansouk hay vải cotton hơn?)
Từ đồng nghĩa
  • Toile de coton brut: Vải cotton thô.
  • Étoffe grossière: Vải thô, hàng dệt thô.
nanzouk

Une femme porte un élégant nanzouk lors d'une cérémonie.

danh từ giống đực
  1. như nansouk

Từ gần giống