nanzouk
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Loại vải thô, vải mộc: Chỉ một loại vải dệt thô, thường có chất liệu đơn giản và chưa qua xử lý tinh chế nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tissu en nanzouk est idéal pour les vêtements d'été. (Vải nanzouk rất lý tưởng cho quần áo mùa hè.)
- Elle a acheté quelques mètres de nanzouk pour faire des rideaux. (Cô ấy đã mua vài mét vải thô để may rèm cửa.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "nanzouk" là một danh từ giống đực trong tiếng Pháp. Khi sử dụng, các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (ví dụ: , ).
- Đây là một từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong lĩnh vực dệt may, thời trang hoặc thương mại vải.
Biến thể và từ liên quan
- Nansouk (danh từ giống đực): Một cách viết khác của cùng một từ, cùng chỉ loại vải thô này. Hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau.
- Préférez-vous le nansouk ou le coton ? (Anh/chị thích vải nansouk hay vải cotton hơn?)
Từ đồng nghĩa
- Toile de coton brut: Vải cotton thô.
- Étoffe grossière: Vải thô, hàng dệt thô.
danh từ giống đực
- như nansouk