naphtaline

danh từ giống cái
  1. (hóa học) như naphtalène
  2. băng phiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "naphtaline"

naphtaline
Une boule de naphtaline est placée dans l'armoire pour protéger les vêtements.