naphtaline

Học thuật
Thân thiện
naphtaline

Une boule de naphtaline est placée dans l'armoire pour protéger les vêtements.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Băng phiến: Một chất rắn màu trắng, có mùi đặc trưng, được sử dụng để xua đuổi côn trùng như nhậy, mọt trong tủ quần áo hoặc để bảo quản hàng dệt may.
    • (Hóa học) Naphtalen: Tên gọi của một hợp chất hữu cơ, công thức hóa học C₁₀H₈, được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, nhựa làm chất trung gian trong tổng hợp hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai mis de la naphtaline dans l'armoire pour protéger mes pulls en laine. (Tôi đã để băng phiến trong tủ để bảo vệ những chiếc áo len của mình.)
    • L'odeur de la naphtaline est très forte et caractéristique. (Mùi của băng phiến rất mạnh đặc trưng.)
    • La naphtaline est un dérivé du goudron de houille. (Naphtalen là một dẫn xuất của nhựa than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sentir la naphtaline" (thành ngữ): Có mùi băng phiến, thường dùng để miêu tả một thứ đó kỹ, lâu ngày không được sử dụng hoặc có vẻ lỗi thời.
    • Ce vieux manteau sent la naphtaline. (Chiếc áo khoác này có mùi băng phiến. / Ám chỉ đã cất trong tủ lâu ngày.)
    • Ses idées sentent un peu la naphtaline. (Ý tưởng của anh ta có vẻ hơi lỗi thời rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Naphtalène (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chính xác về mặt hóa học, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học hơn là trong đời sống hàng ngày.
    • Le naphtalène est un hydrocarbure aromatique. (Naphtalen là một hydrocarbon thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Camphre (danh từ giống đực): Long não. Mặc dùcông dụng tương tự (xua côn trùng) cũngmột chất rắn có mùi, nhưng đâyhai hợp chất hóa học khác nhau. Trong ngữ cảnh đời sống, đôi khi được dùng thay thế không chính thức.
Thành ngữ liên quan
  • "Mettre aux naphtalines": (Cách diễn đạt ít phổ biến hơn) Cất đi, để dành, không sử dụng nữa, giống như việc cất đồ vào tủ băng phiến.
    • Il a mis son projet aux naphtalines. (Anh ấy đã cất dự án của mình đi / tạm gác lại.)
naphtaline

Une boule de naphtaline est placée dans l'armoire pour protéger les vêtements.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) như naphtalène
  2. băng phiến

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "naphtaline"