naphtol

Học thuật
Thân thiện
naphtol

Un chimiste utilise du naphtol dans une expérience de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Naptola: Một hợp chất hữu cơ dạng tinh thể, được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp thuốc nhuộm một số dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le naphtol est un intermédiaire important dans l'industrie chimique. (Naptola là một chất trung gian quan trọng trong công nghiệp hóa học.)
    • Cette teinture est fabriquée à partir de dérivés du naphtol. (Loại thuốc nhuộm này được sản xuất từ các dẫn xuất của naptola.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérivé du naphtol": dẫn xuất của naptola.
    • Les colorants azoïques sont souvent des dérivés du naphtol. (Các thuốc nhuộm azo thườngdẫn xuất của naptola.)
Biến thể từ gần giống
  • Naphtalène (danh từ giống đực): Naphtalen, một hydrocarbon thơm khác, là tiền chất để sản xuất naphtol.
  • Naphtoquinone (danh từ giống cái): Naptoquinon, một dẫn xuất quinone của naphtalen.
Từ đồng nghĩa
  • Hydroxynaphtalène (danh từ giống đực): Hydroxynaphtalen (tên gọi hóa học mô tả cấu trúc của naphtol).
naphtol

Un chimiste utilise du naphtol dans une expérience de laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) naptola

Từ chứa "naphtol"