naphtol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Naptola: Một hợp chất hữu cơ dạng tinh thể, được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp thuốc nhuộm và một số dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le naphtol est un intermédiaire important dans l'industrie chimique. (Naptola là một chất trung gian quan trọng trong công nghiệp hóa học.)
- Cette teinture est fabriquée à partir de dérivés du naphtol. (Loại thuốc nhuộm này được sản xuất từ các dẫn xuất của naptola.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dérivé du naphtol": dẫn xuất của naptola.
- Les colorants azoïques sont souvent des dérivés du naphtol. (Các thuốc nhuộm azo thường là dẫn xuất của naptola.)
Biến thể và từ gần giống
- Naphtalène (danh từ giống đực): Naphtalen, một hydrocarbon thơm khác, là tiền chất để sản xuất naphtol.
- Naphtoquinone (danh từ giống cái): Naptoquinon, một dẫn xuất quinone của naphtalen.
Từ đồng nghĩa
- Hydroxynaphtalène (danh từ giống đực): Hydroxynaphtalen (tên gọi hóa học mô tả cấu trúc của naphtol).
danh từ giống đực
- (hóa học) naptola