napkin-ring
/'næpkinriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng đánh dấu khăn ăn: Một vật dụng nhỏ, thường có hình tròn, được sử dụng để giữ cuộn khăn ăn cá nhân của từng người trong bữa ăn, giúp phân biệt và giữ gìn vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Each guest at the formal dinner had a personalized napkin-ring. (Mỗi vị khách trong bữa tối trang trọng đều có một vòng đánh dấu khăn ăn được cá nhân hóa.)
- She collects antique silver napkin-rings. (Cô ấy sưu tầm những chiếc vòng đánh dấu khăn ăn bằng bạc cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "personalized napkin-ring": vòng đánh dấu khăn ăn có khắc tên hoặc ký hiệu riêng, thường dùng trong các bữa tiệc để mỗi khách dùng đúng khăn của mình.
- The wedding favors were beautiful personalized napkin-rings. (Quà tặng trong đám cưới là những chiếc vòng đánh dấu khăn ăn được cá nhân hóa rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Napkin (n): khăn ăn.
- Ring (n): chiếc nhẫn, vòng tròn.
Từ đồng nghĩa
- Serviette ring: (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) vòng đánh dấu khăn ăn.
danh từ
- vòng đánh dấu khăn ăn (của từng người)