napless
/'næplis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tuyết, không có lớp lông tơ: Dùng để mô tả loại vải hoặc hàng dệt đã bị mòn, mất đi lớp lông tơ mềm mại trên bề mặt, khiến bề mặt trở nên trơn láng hoặc thô ráp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old velvet cushion was worn and napless. (Chiếc đệm nhung cũ đã bị mòn và không còn tuyết.)
- After years of washing, the once soft towel became napless. (Sau nhiều năm giặt, chiếc khăn từng mềm mại đã trở nên không còn lớp lông tơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "napless fabric": vải không tuyết, vải đã mất lớp lông bề mặt.
- The napless fabric felt smooth but less warm. (Loại vải không tuyết có cảm giác trơn nhưng ít ấm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Nap (danh từ): lớp lông tơ ngắn, mềm trên bề mặt vải (tuyết vải).
- The nap of the velvet runs in one direction. (Lớp tuyết của nhung chạy theo một hướng.)
Napped (tính từ): có lớp lông tơ, có tuyết.
- A napped fabric like flannel is very cozy. (Loại vải có tuyết như flannel rất ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Worn smooth: bị mòn trơn.
- Pileless: không có lớp lông (trong ngành dệt).
Từ trái nghĩa
- Napped: có tuyết.
- Fleecy: có lớp lông mềm như len.
- Fluffy: mịn, xốp, có lông tơ.
tính từ
- không có tuyết (hàng vải)