napoleon iii

napoleon iii

Napoleon III reviews his troops in a grand military parade.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Napoléon III: Tên của một vị hoàng đế Pháp, cháu của Napoléon I, trị vì từ năm 1852 đến 1871 (1808-1873). Ông người lãnh đạo Đế chế Pháp thứ hai đóng vai trò quan trọng trong lịch sử châu Âu thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Napoléon III vị quân chủ cuối cùng của nước Pháp.)
  • (Triều đại của Napoléon III chứng kiến sự phát triển công nghiệp đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the Napoleon III of something": (hiếm, ẩn dụ) dùng để chỉ một người lãnh đạo tham vọng nhưng cuối cùng thất bại, tương tự như số phận của Napoléon III.
    • He was seen as the Napoleon III of the company, ambitious but ultimately unsuccessful. (Ông ta bị coi Napoléon III của công ty, đầy tham vọng nhưng cuối cùng không thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Napoléon (danh từ riêng): Tên của Napoléon I, ông chú của Napoléon III, cũng hoàng đế Pháp nổi tiếng hơn.
  • Bonapartism (danh từ): Chủ nghĩa Bonapart, hệ tư tưởng chính trị gắn liền với dòng họ Napoléon.
Từ đồng nghĩa
  • Louis-Napoléon Bonaparte: Tên đầy đủ của Napoléon III trước khi lên ngôi.
  • Hoàng đế Pháp thời Đế chế thứ hai: Cách gọi miêu tả vị trí của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Triều đại Napoléon III: Khoảng thời gian ông trị vì, từ 1852 đến 1871.
    • Nhiều công trình kiến trúcParis được xây dựng dưới triều đại Napoléon III. (Nhiều công trình kiến trúcParis được xây dựng dưới triều đại Napoléon III.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chủ nghĩa Napoléon III": Một thuật ngữ lịch sử chỉ chính sách đối nội đối ngoại của ông, thường gắn với chủ nghĩa độc tài chủ nghĩa dân tộc.
    • Chủ nghĩa Napoléon III bị chỉ trích tính chất độc đoán. (Chủ nghĩa Napoléon III bị chỉ trích tính chất độc đoán.)

Từ gần giống

Từ chứa "napoleon iii"