new-blown

/'nju:bloun/
Học thuật
Thân thiện
new-blown

A single new-blown rose sits in a crystal vase on the windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mới nở (hoa): Dùng để miêu tả những bông hoa vừa mới nở, còn tươi mới đầy sức sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden was filled with the scent of new-blown roses. (Khu vườn tràn ngập hương thơm của những bông hồng mới nở.)
    • She picked a bouquet of new-blown daisies from the field. ( ấy hái một hoa cúc mới nở từ cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một thứ đó mới mẻ, tươi trẻ đầy hứa hẹn, giống như một bông hoa vừa nở.
    • Her new-blown talent in painting surprised everyone. (Tài năng mới nở của ấy trong hội họa đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Newly-blown: Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa.
  • Freshly bloomed: Mới nở (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • In full bloom: Đang nở rộ.
Từ đồng nghĩa
  • Freshly opened: vừa mới hé mở.
  • Blooming: đang nở.
  • Burgeoning: đang phát triển, đang nở rộ (thường dùng cho tiềm năng hoặc sự vật trừu tượng).
Từ trái nghĩa
  • Wilted: đã héo.
  • Faded: đã tàn, phai màu.
  • Spent: đã nở hết, đã tàn.
new-blown

A single new-blown rose sits in a crystal vase on the windowsill.

tính từ
  1. mới nở (hoa)