napoleonic

Học thuật
Thân thiện
napoleonic

The museum displayed a collection of napoleonic military uniforms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc giống như Napoleon Bonaparte: Từ này mô tả bất cứ điều liên hệ trực tiếp với Hoàng đế Pháp Napoleon Bonaparte (1769-1821), bao gồm tính cách, chiến lược, chính sách, hoặc thời đại của ông.
    • Mang tính chất quy mô lớn, tham vọng tổ chức: Nghĩa mở rộng, dùng để mô tả những kế hoạch, dự án, hoặc nỗ lực quy mô tham vọng phi thường, tương tự như những chiến dịch của Napoleon.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a collection of Napoleonic uniforms. (Bảo tàng một bộ sưu tập quân phục thời Napoleon.)
    • His approach to restructuring the company was truly Napoleonic in its scope. (Cách tiếp cận tái cấu trúc công ty của ông ấy thực sự mang tầm vóc Napoleon về quy mô.)
    • She studied the Napoleonic Code, which influenced many legal systems. ( ấy nghiên cứu Bộ luật Napoleon, thứ đã ảnh hưởng đến nhiều hệ thống pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Napoleonic complex": Hội chứng Napoleon, chỉ một kiểu tính cáchmột số người thân hình thấp , cảm thấy bất an xu hướng cư xử quá quyết đoán, hách dịch hoặc hiếu chiến để bù đắp.
    • He's always trying to prove himself; some say he has a Napoleonic complex. (Anh ta luôn cố gắng chứng tỏ bản thân; một số người nói anh ta mắc hội chứng Napoleon.)
Biến thể từ gần giống
  • Napoleon (Danh từ riêng): Tên của Hoàng đế Napoleon Bonaparte.
  • Napoleonist (Danh từ): Người ủng hộ hoặc ngưỡng mộ Napoleon.
Từ đồng nghĩa
  • Imperial: (Thuộc về) đế chế, hoàng đế.
  • Expansionist: (Mang tính) bành trướng.
  • Grandiose: Hoành tráng, lớn lao (thường hàm ý hơi phô trương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "Napoleonic")

Thành ngữ liên quan
  • To meet one's Waterloo: Gặp phải thất bại thảm hại, cuối cùng. (Xuất phát từ trận Waterloo, nơi Napoleon bị đánh bại.)
    • After a series of successes, the boxer finally met his Waterloo. (Sau một loạt thành công, cuối cùng tay đấm cũng gặp phải thất bại thảm hại.)
napoleonic

The museum displayed a collection of napoleonic military uniforms.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay giống như Napoleon Bonaparte

Từ đồng nghĩa