nappage

danh từ giống đực
  1. bộ khăn bàn
  2. (bếp núc) lớp kem phủ; lớp xốt rưới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nappage"

Từ có nhắc đến "nappage"

nappage
La cuisinière verse un nappage au chocolat sur un gâteau.