napthalin

/'næfθəli:n/ Cách viết khác : (napthalin) /'næfθəlin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Naptalin: Một hợp chất hữu cơ dạng tinh thể màu trắng, mùi đặc trưng, thường được sử dụng làm chất diệt côn trùng (như mối, gián) bảo quản quần áo chống lại sâu bọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We put napthalin balls in the wardrobe to protect the clothes from moths. (Chúng tôi đặt những viên naptalin vào tủ quần áo để bảo vệ quần áo khỏi bị mối mọt.)
    • The strong smell of napthalin is effective in repelling insects. (Mùi nồng của naptalin hiệu quả trong việc xua đuổi côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "napthalin ball" hoặc "mothball": viên bi, viên nhỏ làm từ naptalin.
    • The old suitcase smelled of napthalin balls. (Chiếc vali bốc mùi những viên naptalin.)
Biến thể từ gần giống
  • Naphthalene (danh từ): Cách viết khác, phổ biến hơn trong hóa học, chỉ cùng một hợp chất.
    • Naphthalene is an aromatic hydrocarbon. (Naphthalene một hydrocarbon thơm.)
Lưu ý
  • Từ này thường được viết "naphthalene" trong các văn bản khoa học kỹ thuật. Cách viết "napthalin" có thể được coi một biến thể.
danh từ
  1. Naptalin