narcéine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nacxein: Một loại ancaloit, một chất hóa học có nguồn gốc từ thực vật, thường được tìm thấy trong thuốc phiện cùng với morphin và codein. Nó có tác dụng dược lý nhưng yếu hơn so với các ancaloit khác trong nhóm này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La narcéine est un alcaloïde de l'opium. (Nacxein là một ancaloit của thuốc phiện.)
- La structure chimique de la narcéine a été étudiée. (Cấu trúc hóa học của nacxein đã được nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh dược học/hóa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về hóa học hữu cơ, dược lý hoặc độc chất học để chỉ hợp chất cụ thể này.
- La narcéine présente une toxicité moindre que la morphine. (Nacxein có độc tính thấp hơn morphin.)
Biến thể và từ gần giống
- Narcotine (danh từ giống cái): Một ancaloit khác của thuốc phiện, còn được gọi là noscapine.
- Alcaloïde (danh từ giống đực): Ancaloit, nhóm các hợp chất hữu cơ có chứa nitơ, thường có hoạt tính sinh học mạnh, thường có nguồn gốc từ thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là tên gọi khoa học của một hợp chất cụ thể.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) liên quan do tính chất chuyên môn cao.
danh từ giống cái
- (dược học) nacxein