narced

/'neikəd/
Học thuật
Thân thiện
narced

A craftsman carefully inlays a narced design into a wooden jewelry box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khảm xà cừ: Mô tả một vật được trang trí hoặc phủ bằng xà cừ, tạo ra hiệu ứng ánh sáng lấp lánh, nhiều màu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The antique box had a beautiful narced surface. (Chiếc hộp cổ một bề mặt khảm xà cừ tuyệt đẹp.)
    • She admired the narced inlay on the guitar's body. ( ấy ngắm nhìn phần khảm xà cừ trên thân đàn guitar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "narced finish": lớp hoàn thiện hiệu ứng như xà cừ.
    • The car's paint job had a subtle narced finish that changed color in the sunlight. (Lớp sơn của chiếc xe một lớp hoàn thiện hiệu ứng xà cừ tinh tế đổi màu dưới ánh nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nacre (danh từ): xà cừ, chất liệu tạo nên hiệu ứng lấp lánh.
  • Nacreous (tính từ): tính chất hoặc vẻ ngoài giống xà cừ, lấp lánh.
    • The nacreous clouds shone with iridescent colors. (Những đám mây óng ánh tỏa sáng với màu sắc cầu vồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Iridescent: óng ánh, màu sắc thay đổi tùy theo góc nhìn.
  • Mother-of-pearl: (danh từ) xà cừ; (tính từ) làm bằng hoặc giống xà cừ.
  • Pearlescent: ánh ngọc trai, lấp lánh.
narced

A craftsman carefully inlays a narced design into a wooden jewelry box.

tính từ
  1. khảm xà cừ