narcissique

Học thuật
Thân thiện
narcissique

Une personne narcissique se regarde longuement dans le miroir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Narcissique: Chỉ một người tính cách quá tự , quá yêu bản thân mình, thường đến mức tự cao tự đại thiếu sự quan tâm đến người khác. Đặc điểm này liên quan đến chứng ái kỷ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un comportement très narcissique. (Anh ấy hành vi rất tự .)
    • Son sourire narcissique révélait sa vanité. (Nụ cười tự của ấy đã lộ ra sự kiêu ngạo của mình.)
    • Un leader narcissique peut être dangereux pour son équipe. (Một nhà lãnh đạo tự có thể gây nguy hiểm cho đội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être d'une beauté narcissique: Có một vẻ đẹp khiến bản thân tự say mê, thường hàm ý sự tự mãn.

    • Le modèle fixait le miroir avec une admiration narcissique. (Người mẫu nhìn vào gương với sự ngưỡng mộ tự .)
  • Un amour narcissique: Tình yêu hướng về bản thân, sự tự yêu bản thân thái quá.

    • Son refus de compromis provenait d'un amour narcissique. (Sự từ chối thỏa hiệp của anh ta bắt nguồn từ tình yêu tự .)
Biến thể từ gần giống
  • Narcissisme (danh từ): Chứng ái kỷ, sự tự .

    • Le narcissisme est un trait de personnalité caractérisé par l'admiration excessive de soi. (Chứng ái kỷ là một đặc điểm tính cách được đặc trưng bởi sự ngưỡng mộ bản thân quá mức.)
  • Narcisse (danh từ riêng): Tên một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, người đã yêu chính hình ảnh phản chiếu của mình; thường dùng để chỉ người tự .

    • Il se comporte comme un vrai Narcisse. (Anh ta cư xử như một Narcisse thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Égotiste: Vị kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân.
  • Vaniteux: Kiêu ngạo, tự phụ.
  • Amoureux de soi-même: Tự yêu bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng trực tiếp cho tính từ 'narcissique' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Se mirer dans son narcissisme: Tự ngắm mình trong sự tự (nghĩa bóng).
    • Il passe son temps à se mirer dans son narcissisme. (Hắn dành thời gian để tự ngắm mình trong sự tự .)
narcissique

Une personne narcissique se regarde longuement dans le miroir.

tính từ
  1. quá tự