narcissique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Narcissique: Chỉ một người có tính cách quá tự mê, quá yêu bản thân mình, thường đến mức tự cao tự đại và thiếu sự quan tâm đến người khác. Đặc điểm này liên quan đến chứng ái kỷ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un comportement très narcissique. (Anh ấy có hành vi rất tự mê.)
- Son sourire narcissique révélait sa vanité. (Nụ cười tự mê của cô ấy đã lộ ra sự kiêu ngạo của mình.)
- Un leader narcissique peut être dangereux pour son équipe. (Một nhà lãnh đạo tự mê có thể gây nguy hiểm cho đội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être d'une beauté narcissique: Có một vẻ đẹp khiến bản thân tự say mê, thường hàm ý sự tự mãn.
- Le modèle fixait le miroir avec une admiration narcissique. (Người mẫu nhìn vào gương với sự ngưỡng mộ tự mê.)
Un amour narcissique: Tình yêu hướng về bản thân, sự tự yêu bản thân thái quá.
- Son refus de compromis provenait d'un amour narcissique. (Sự từ chối thỏa hiệp của anh ta bắt nguồn từ tình yêu tự mê.)
Biến thể và từ gần giống
Narcissisme (danh từ): Chứng ái kỷ, sự tự mê.
- Le narcissisme est un trait de personnalité caractérisé par l'admiration excessive de soi. (Chứng ái kỷ là một đặc điểm tính cách được đặc trưng bởi sự ngưỡng mộ bản thân quá mức.)
Narcisse (danh từ riêng): Tên một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, người đã yêu chính hình ảnh phản chiếu của mình; thường dùng để chỉ người tự mê.
- Il se comporte comme un vrai Narcisse. (Anh ta cư xử như một Narcisse thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
- Égotiste: Vị kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân.
- Vaniteux: Kiêu ngạo, tự phụ.
- Amoureux de soi-même: Tự yêu bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng trực tiếp cho tính từ 'narcissique' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Se mirer dans son narcissisme: Tự ngắm mình trong sự tự mê (nghĩa bóng).
- Il passe son temps à se mirer dans son narcissisme. (Hắn dành thời gian để tự ngắm mình trong sự tự mê.)
tính từ
- quá tự mê