narcissisme

Học thuật
Thân thiện
narcissisme

L'homme montre son narcissisme en s'admire dans le miroir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lòng quá tự , tính tự yêu bản thân thái quá: "narcissisme" chỉ một sự quan tâm, ngưỡng mộ yêu bản thân một cách thái quá, thường đi kèm với sự thiếu sự đồng cảm với người khác. Đâymột thuật ngữ trong tâmhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son narcissisme l'empêche de voir les besoins des autres. (Lòng quá tự của anh ta ngăn cản anh ta nhìn thấy nhu cầu của người khác.)
    • Le narcissisme est un trait de personnalité qui peut devenir pathologique. (Tính tự yêu bản thân thái quámột đặc điểm tính cách có thể trở thành bệnh lý.)
    • Certains voient dans les selfies constants une forme de narcissisme moderne. (Một số người nhìn thấy trong những bức ảnh tự chụp liên tục một hình thức của lòng tự hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Narcissisme primaire": Chủ nghĩa tự yêu bản thân nguyên thủy. Một khái niệm trong phân tâm học chỉ giai đoạn phát triển sớmtrẻ sơ sinh.

    • Freud a théorisé le concept de narcissisme primaire. (Freud đãthuyết hóa khái niệm về chủ nghĩa tự yêu bản thân nguyên thủy.)
  • "Narcissisme sain": Lòng tự yêu bản thân lành mạnh. Chỉ mức độ tự trọng quan tâm đến bản thân cần thiết cho sức khỏe tâm lý.

    • Un certain degré de narcissisme sain est nécessaire pour l'estime de soi. (Một mức độ tự yêu bản thân lành mạnhcần thiết cho lòng tự trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Narcissique (tính từ): thuộc về lòng tự , tính chất tự yêu bản thân thái quá.

    • Un comportement narcissique (một hành vi tự yêu bản thân thái quá)
  • Narcisse (danh từ riêng): 1. (Thần thoại) Narcissus, chàng trai yêu bóng mình của mình. 2. (danh từ chung) người quá tự yêu bản thân.

    • Il se comporte comme un vrai Narcisse. (Anh ta cư xử như một Narcisse thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Égocentrisme: chủ nghĩa tự cho mìnhtrung tâm.
  • Mégalomanie: chứng tự cao tự đại, lòng ham muốn quyền lực sự vĩ đại thái quá.
  • Amour-propre excessif: lòng tự ái/quan tâm đến bản thân thái quá.
Thành ngữ liên quan
  • Être atteint de narcissisme: Mắc chứng tự yêu bản thân thái quá.

    • Certains dirigeants semblent être atteints de narcissisme. (Một số nhà lãnh đạo dường như mắc chứng tự yêu bản thân thái quá.)
  • Le miroir du narcissisme: Tấm gương của lòng tự (ẩn dụ cho thứ nuôi dưỡng sự tự yêu bản thân).

    • Les réseaux sociaux sont parfois le miroir du narcissisme contemporain. (Mạng xã hội đôi khitấm gương của lòng tự đương đại.)
narcissisme

L'homme montre son narcissisme en s'admire dans le miroir.

danh từ giống đực
  1. lòng quá tự