narcissus

/nɑ:'sisəs/
Học thuật
Thân thiện
narcissus

Narcissus gazes at his reflection in a clear forest pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thủy tiên: Một loại cây củ, thuộc họ Amaryllidaceae, thường nở hoa vào mùa xuân với những bông hoa màu trắng hoặc vàng, thường mùi thơm.
    • (Thần thoại Hy Lạp) Narcissus: Một chàng trai trẻ đẹp trong thần thoại Hy Lạp, người đã yêu chính hình ảnh phản chiếu của mình trên mặt nước sau đó hóa thành một bông hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chỉ cây hoa):

    • The narcissus is one of the first flowers to bloom in spring. (Hoa thủy tiên một trong những loài hoa đầu tiên nở vào mùa xuân.)
    • She planted some narcissus bulbs in her garden. ( ấy đã trồng một vài củ hoa thủy tiên trong vườn.)
  • Danh từ (Chỉ nhân vật thần thoại):

    • The myth of Narcissus warns us about the dangers of excessive self-love. (Thần thoại về Narcissus cảnh báo chúng ta về sự nguy hiểm của việc quá yêu bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a narcissus": Dùng để miêu tả vẻ đẹp mong manh, thuần khiết hoặc sự tự yêu bản thân thái quá.
    • Her beauty was delicate, like a narcissus. (Vẻ đẹp của ấy mong manh như một đóa thủy tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Narcissi (n): Dạng số nhiều của "narcissus".

    • The field was covered with beautiful narcissi. (Cánh đồng được phủ đầy những cây thủy tiên xinh đẹp.)
  • Narcissistic (adj): Thuộc về chứng tự yêu bản thân thái quá, lấy từ câu chuyện về Narcissus.

    • His narcissistic behavior made it hard for him to maintain friendships. (Hành vi tự yêu bản thân thái quá của anh ta khiến anh khó duy trì tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Daffodil (n): Hoa thủy tiên vàng, một loại trong chi Narcissus.
  • Jonquil (n): Một loài thủy tiên hoa thơm, màu vàng.
Thành ngữ liên quan
  • Narcissus complex: Chỉ sự tự yêu bản thân thái quá, lấy cảm hứng từ thần thoại.
    • The actor was often accused of having a Narcissus complex. (Nam diễn viên thường bị cho mắc chứng tự yêu bản thân thái quá.)
narcissus

Narcissus gazes at his reflection in a clear forest pool.

danh từ, số nhiều narcissuses, narcissi
  1. (thực vật học) hoa thuỷ tiên

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "narcissus"