narcolepsie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng ngủ rũ: Một rối loạn giấc ngủ thần kinh mãn tính đặc trưng bởi sự buồn ngủ quá mức vào ban ngày và các cơn ngủ đột ngột, không thể cưỡng lại được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La narcolepsie est un trouble du sommeil rare. (Chứng ngủ rũ là một rối loạn giấc ngủ hiếm gặp.)
- Il a été diagnostiqué avec une narcolepsie. (Anh ấy đã được chẩn đoán mắc chứng ngủ rũ.)
- Les symptômes de la narcolepsie peuvent inclure des cataplexies. (Các triệu chứng của chứng ngủ rũ có thể bao gồm chứng mất trương lực cơ đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"narcolepsie avec cataplexie": chứng ngủ rũ kèm theo cataplexy (mất trương lực cơ đột ngột), là dạng phổ biến nhất.
- La narcolepsie de type 1 est une narcolepsie avec cataplexie. (Chứng ngủ rũ loại 1 là chứng ngủ rũ kèm theo chứng mất trương lực cơ.)
"narcolepsie sans cataplexie": chứng ngủ rũ không kèm theo chứng mất trương lực cơ.
- Le diagnostic de narcolepsie sans cataplexie est plus complexe. (Việc chẩn đoán chứng ngủ rũ không kèm theo chứng mất trương lực cơ phức tạp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Narcoleptique (adj, n): (thuộc về) chứng ngủ rũ; người mắc chứng ngủ rũ.
- Un patient narcoleptique (Một bệnh nhân mắc chứng ngủ rũ)
- Les crises narcoleptiques (Những cơn ngủ rũ)
Hypersomnie (n): chứng ngủ nhiều, một rối loạn với triệu chứng chính là buồn ngủ quá mức ban ngày, có thể phân biệt với "narcolepsie".
- La narcolepsie est une forme spécifique d'hypersomnie. (Chứng ngủ rũ là một dạng cụ thể của chứng ngủ nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Maladie de Gélineau: Tên gọi cũ của chứng ngủ rũ, theo tên bác sĩ Jean-Baptiste Gélineau.
- La narcolepsie était autrefois appelée maladie de Gélineau. (Chứng ngủ rũ trước đây được gọi là bệnh Gélineau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "narcolepsie".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "narcolepsie".
danh từ giống cái
- (y học) chứng ngủ rũ