narcolepsy
/'nɑ:kəlepsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng ngủ rũ: Một rối loạn giấc ngủ mãn tính đặc trưng bởi sự buồn ngủ quá mức vào ban ngày và các cơn buồn ngủ đột ngột, không thể kiểm soát được. Người mắc chứng này có thể ngủ thiếp đi bất cứ lúc nào, trong bất kỳ hoạt động nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was diagnosed with narcolepsy. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng ngủ rũ.)
- Narcolepsy can significantly impact a person's daily life. (Chứng ngủ rũ có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của một người.)
- The main symptom of narcolepsy is excessive daytime sleepiness. (Triệu chứng chính của chứng ngủ rũ là buồn ngủ quá mức vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from narcolepsy": mắc phải chứng ngủ rũ.
- She suffers from narcolepsy and must take medication. (Cô ấy mắc chứng ngủ rũ và phải dùng thuốc.)
Trong bối cảnh y học, "narcolepsy" thường được mô tả kèm theo các triệu chứng đặc trưng khác như cataplexy (mất trương lực cơ đột ngột), ảo giác khi ngủ hoặc khi thức, và tê liệt khi ngủ.
Biến thể và từ gần giống
Narcoleptic (adj): (thuộc về) chứng ngủ rũ.
- narcoleptic episodes (những cơn ngủ rũ)
Narcoleptic (n): người mắc chứng ngủ rũ.
- He is a narcoleptic. (Anh ấy là một người mắc chứng ngủ rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Sleep disorder: rối loạn giấc ngủ (nghĩa rộng hơn, không đặc thù).
- Hypersomnia: chứng ngủ nhiều (chỉ tình trạng buồn ngủ quá mức nói chung).
Thông tin bổ sung
- "Narcolepsy" là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Nó khác với cảm giác buồn ngủ thông thường do thiếu ngủ. Đây là một tình trạng thần kinh mãn tính có nguyên nhân từ sự thiếu hụt hypocretin trong não.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ thông dụng nào trong đời sống hàng ngày sử dụng từ "narcolepsy" do tính chất chuyên môn của nó.
danh từ
- (y học) chứng ngủ rũ