narcoleptic

Học thuật
Thân thiện
narcoleptic

A narcoleptic person falls asleep suddenly at their desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chứng ngủ : Mô tả điều đó liên quan đến chứng rối loạn giấc ngủ được gọi là chứng ngủ (narcolepsy).
  2. Danh từ:

    • Người mắc chứng ngủ : Chỉ một cá nhân được chẩn đoán mắc chứng narcolepsy, một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi sự buồn ngủ quá mức vào ban ngày có thể các cơn ngủ đột ngột, không kiểm soát được.
    • Thuốc điều trị chứng ngủ : Một loại thuốc được sử dụng trong việc quản lý hoặc điều trị các triệu chứng của chứng ngủ .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She experiences narcoleptic episodes during long meetings. ( ấy trải qua các cơn ngủ trong những cuộc họp dài.)
    • The study focused on narcoleptic symptoms in adolescents. (Nghiên cứu tập trung vào các triệu chứng ngủ thanh thiếu niên.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • As a narcoleptic, he has to plan his day carefully to manage sleep attacks. ( một người mắc chứng ngủ , anh ấy phải lên kế hoạch cho một ngày cẩn thận để kiểm soát các cơn buồn ngủ ập đến.)
    • The support group provides a space for narcoleptics to share their experiences. (Nhóm hỗ trợ tạo ra một không gian cho những người mắc chứng ngủ chia sẻ kinh nghiệm của họ.)
  • Danh từ (chỉ thuốc):

    • The doctor prescribed a new narcoleptic to help her stay awake. (Bác sĩ đơn một loại thuốc trị ngủ mới để giúp ấy tỉnh táo.)
    • Some narcoleptics have side effects like nausea. (Một số thuốc trị ngủ tác dụng phụ như buồn nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Trong bối cảnh y tế, "narcoleptic" thường được dùng như một tính từ để mô tả các triệu chứng, nguyên nhân hoặc phương pháp điều trị liên quan đến chứng ngủ .
    • The research identified a potential narcoleptic gene. (Nghiên cứu đã xác định được một gen tiềm năng gây chứng ngủ .)
Biến thể từ gần giống
  • Narcolepsy (danh từ): Tên của chứng rối loạn giấc ngủ, nguyên nhân khiến một người trở thành "a narcoleptic".
    • He was diagnosed with narcolepsy at age 25. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng ngủ tuổi 25.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người): Người bị chứng ngủ (person with narcolepsy).
  • Danh từ (chỉ thuốc): Thuốc kích thích (stimulant), thuốc chống buồn ngủ (wakefulness-promoting agent) —
narcoleptic

A narcoleptic person falls asleep suddenly at their desk.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới chứng ngủ
Noun
  1. thuốc gây buồn ngủ
  2. người mắc chứng ngủ