narcoleptic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chứng ngủ rũ: Mô tả điều gì đó có liên quan đến chứng rối loạn giấc ngủ được gọi là chứng ngủ rũ (narcolepsy).
Danh từ:
- Người mắc chứng ngủ rũ: Chỉ một cá nhân được chẩn đoán mắc chứng narcolepsy, một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi sự buồn ngủ quá mức vào ban ngày và có thể có các cơn ngủ đột ngột, không kiểm soát được.
- Thuốc điều trị chứng ngủ rũ: Một loại thuốc được sử dụng trong việc quản lý hoặc điều trị các triệu chứng của chứng ngủ rũ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She experiences narcoleptic episodes during long meetings. (Cô ấy trải qua các cơn ngủ rũ trong những cuộc họp dài.)
- The study focused on narcoleptic symptoms in adolescents. (Nghiên cứu tập trung vào các triệu chứng ngủ rũ ở thanh thiếu niên.)
Danh từ (chỉ người):
- As a narcoleptic, he has to plan his day carefully to manage sleep attacks. (Là một người mắc chứng ngủ rũ, anh ấy phải lên kế hoạch cho một ngày cẩn thận để kiểm soát các cơn buồn ngủ ập đến.)
- The support group provides a space for narcoleptics to share their experiences. (Nhóm hỗ trợ tạo ra một không gian cho những người mắc chứng ngủ rũ chia sẻ kinh nghiệm của họ.)
Danh từ (chỉ thuốc):
- The doctor prescribed a new narcoleptic to help her stay awake. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc trị ngủ rũ mới để giúp cô ấy tỉnh táo.)
- Some narcoleptics have side effects like nausea. (Một số thuốc trị ngủ rũ có tác dụng phụ như buồn nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Trong bối cảnh y tế, "narcoleptic" thường được dùng như một tính từ để mô tả các triệu chứng, nguyên nhân hoặc phương pháp điều trị liên quan đến chứng ngủ rũ.
- The research identified a potential narcoleptic gene. (Nghiên cứu đã xác định được một gen tiềm năng gây chứng ngủ rũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Narcolepsy (danh từ): Tên của chứng rối loạn giấc ngủ, là nguyên nhân khiến một người trở thành "a narcoleptic".
- He was diagnosed with narcolepsy at age 25. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng ngủ rũ ở tuổi 25.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người): Người bị chứng ngủ rũ (person with narcolepsy).
- Danh từ (chỉ thuốc): Thuốc kích thích (stimulant), thuốc chống buồn ngủ (wakefulness-promoting agent) —
Adjective
- thuộc, liên quan tới chứng ngủ rũ
Noun
- thuốc gây buồn ngủ
- người mắc chứng ngủ rũ