narcoleptique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjectif):
- (Thuộc về) chứng ngủ rũ: Mô tả một tình trạng y học liên quan đến chứng ngủ rũ (narcolepsie).
- Mắc chứng ngủ rũ: Dùng để mô tả một người hoặc đặc điểm liên quan đến người bị chứng ngủ rũ.
Danh từ (Nom):
- Người mắc chứng ngủ rũ: Chỉ một cá nhân bị rối loạn giấc ngủ được gọi là chứng ngủ rũ (narcolepsie), đặc trưng bởi các cơn buồn ngủ không kiểm soát được vào ban ngày và đôi khi là hiện tượng mất trương lực cơ đột ngột (cataplexie).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il présente des symptômes narcoleptiques. (Anh ấy có các triệu chứng ngủ rũ.)
- Une crise narcoleptique peut survenir à tout moment. (Một cơn ngủ rũ có thể xảy ra bất cứ lúc nào.)
Danh từ:
- Un narcoleptique doit éviter certaines activités dangereuses. (Một người mắc chứng ngủ rũ cần tránh một số hoạt động nguy hiểm.)
- Les narcoleptiques ont souvent un sommeil nocturne fragmenté. (Những người mắc chứng ngủ rũ thường có giấc ngủ đêm bị chia cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học và lâm sàng. Trong văn nói thông thường, người ta có thể mô tả triệu chứng một cách đơn giản hơn, nhưng từ "narcoleptique" vẫn là thuật ngữ chính xác.
Biến thể và từ liên quan
- Narcolepsie (danh từ, giống cái): Chứng ngủ rũ - tên của chứng rối loạn giấc ngủ.
- La narcolepsie est une maladie neurologique. (Chứng ngủ rũ là một bệnh lý thần kinh.)
- Cataplexie (danh từ, giống cái): Chứng mất trương lực cơ đột ngột, một triệu chứng thường đi kèm với chứng ngủ rũ.
Từ đồng nghĩa
- Atteint de narcolepsie: Mắc chứng ngủ rũ (cụm từ mô tả).
- Il est atteint de narcolepsie. (Anh ấy mắc chứng ngủ rũ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp.
tính từ
- (y học) ngủ rũ
danh từ
- (y học) người (mắc chứng) ngủ rũ