narcoleptique

Học thuật
Thân thiện
narcoleptique

Une personne narcoleptique s'endort soudainement sur son livre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):

    • (Thuộc về) chứng ngủ : Mô tả một tình trạng y học liên quan đến chứng ngủ (narcolepsie).
    • Mắc chứng ngủ : Dùng để mô tả một người hoặc đặc điểm liên quan đến người bị chứng ngủ .
  2. Danh từ (Nom):

    • Người mắc chứng ngủ : Chỉ một cá nhân bị rối loạn giấc ngủ được gọi là chứng ngủ (narcolepsie), đặc trưng bởi các cơn buồn ngủ không kiểm soát được vào ban ngày đôi khihiện tượng mất trương lực đột ngột (cataplexie).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il présente des symptômes narcoleptiques. (Anh ấy các triệu chứng ngủ .)
    • Une crise narcoleptique peut survenir à tout moment. (Một cơn ngủ có thể xảy ra bất cứ lúc nào.)
  • Danh từ:

    • Un narcoleptique doit éviter certaines activités dangereuses. (Một người mắc chứng ngủ cần tránh một số hoạt động nguy hiểm.)
    • Les narcoleptiques ont souvent un sommeil nocturne fragmenté. (Những người mắc chứng ngủ thường giấc ngủ đêm bị chia cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lâm sàng. Trong văn nói thông thường, người ta có thể mô tả triệu chứng một cách đơn giản hơn, nhưng từ "narcoleptique" vẫnthuật ngữ chính xác.
Biến thể từ liên quan
  • Narcolepsie (danh từ, giống cái): Chứng ngủ - tên của chứng rối loạn giấc ngủ.
    • La narcolepsie est une maladie neurologique. (Chứng ngủ một bệnhthần kinh.)
  • Cataplexie (danh từ, giống cái): Chứng mất trương lực đột ngột, một triệu chứng thường đi kèm với chứng ngủ .
Từ đồng nghĩa
  • Atteint de narcolepsie: Mắc chứng ngủ (cụm từ mô tả).
    • Il est atteint de narcolepsie. (Anh ấy mắc chứng ngủ .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp.

narcoleptique

Une personne narcoleptique s'endort soudainement sur son livre.

tính từ
  1. (y học) ngủ
danh từ
  1. (y học) người (mắc chứng) ngủ