narcose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Giấc ngủ do thuốc: Trạng thái mất ý thức hoặc ngủ sâu được gây ra một cách có chủ đích bằng thuốc mê, thường để thực hiện phẫu thuật hoặc các thủ thuật y tế mà không gây đau đớn cho bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le patient est plongé dans une narcose profonde. (Bệnh nhân được đưa vào một giấc ngủ do thuốc sâu.)
- La narcose est maintenue pendant toute la durée de l'opération. (Giấc ngủ do thuốc được duy trì trong suốt thời gian ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous narcose": trong tình trạng gây mê, dưới tác dụng của thuốc mê.
- L'intervention chirurgicale se fait sous narcose. (Ca phẫu thuật được thực hiện dưới tác dụng của thuốc mê.)
Biến thể và từ gần giống
Narcotique (adj, nm): (thuộc về) thuốc mê, chất gây ngủ; thuốc mê.
- Une substance narcotique. (Một chất gây mê.)
Narcoser (v): gây mê, đưa vào trạng thái ngủ do thuốc.
- Narcoser un patient. (Gây mê cho một bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Anesthésie générale: gây mê toàn thân.
- Sédation profonde: an thần sâu.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn. Trong tiếng Việt, thuật ngữ thông dụng và chính xác hơn thường là "gây mê" hoặc "trạng thái gây mê". Tuy nhiên, "narcose" cụ thể chỉ giấc ngủ hoặc trạng thái được tạo ra bởi thuốc.
danh từ giống cái
- (y học) giấc ngủ do thuốc