narcosis
/nɑ:'kousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Trạng thái mê man, trạng thái mơ màng: Một trạng thái suy giảm ý thức, cảm giác và hoạt động thể chất, thường do tác động của thuốc gây mê, khí độc hoặc các chất gây ức chế thần kinh trung ương.
- Sự gây mê: Quá trình hoặc tác động dẫn đến trạng thái mê man.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The diver experienced nitrogen narcosis at great depth. (Thợ lặn đã trải qua trạng thái mê man do nitơ ở độ sâu lớn.)
- The patient was in a state of narcosis during the surgery. (Bệnh nhân ở trong trạng thái mê man trong suốt cuộc phẫu thuật.)
- The anesthesiologist is responsible for maintaining the narcosis. (Bác sĩ gây mê chịu trách nhiệm duy trì sự gây mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nitrogen narcosis" (narcosis do nitơ): Một tình trạng mê man, suy giảm phán đoán và phối hợp vận động, xảy ra với thợ lặn ở độ sâu do tác động của khí nitơ dưới áp suất cao, còn được gọi là "cơn say độ sâu".
- Divers must be trained to recognize the symptoms of nitrogen narcosis. (Thợ lặn phải được đào tạo để nhận biết các triệu chứng của trạng thái mê man do nitơ.)
"carbon dioxide narcosis" (narcosis do carbon dioxide): Tình trạng mê man do nồng độ carbon dioxide trong máu quá cao.
- Patients with severe lung disease are at risk of carbon dioxide narcosis. (Bệnh nhân mắc bệnh phổi nặng có nguy cơ bị mê man do carbon dioxide.)
Biến thể và từ gần giống
- Narcotic (danh từ): Chất gây mê, thuốc gây ngủ, thuốc giảm đau mạnh.
- Morphine is a powerful narcotic. (Morphine là một chất gây mê mạnh.)
- Narcotize (động từ): Làm cho mê man, gây mê.
- The drug will narcotize the patient. (Thuốc sẽ làm bệnh nhân mê man.)
Từ đồng nghĩa
- Stupor: Trạng thái mê mụ, nửa tỉnh nửa mê.
- Anesthesia: Trạng thái mất cảm giác, sự gây mê.
- Sedation: Trạng thái an thần, buồn ngủ do thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "narcosis")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "narcosis")
danh từ (y học)
- trạng thái mê man, trạng thái mơ mơ màng màng
- giấc ngủ
- sự gây mê